electric potential
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện thế: Một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của điện trường tại một điểm, được đo bằng vôn (V). Nó là năng lượng thế năng trên một đơn vị điện tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electric potential at point A is higher than at point B. (Điện thế tại điểm A cao hơn tại điểm B.)
- We need to measure the electric potential across the terminals. (Chúng ta cần đo điện thế giữa hai đầu cực.)
- A battery provides a constant electric potential difference. (Một viên pin cung cấp một hiệu điện thế không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electric potential difference": Hiệu điện thế, sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.
- Current flows due to an electric potential difference. (Dòng điện chảy do có sự chênh lệch điện thế.)
"Electric potential energy": Thế năng điện, năng lượng dự trữ của một điện tích trong điện trường.
- The charge gains electric potential energy when moved against the field. (Điện tích thu được thế năng điện khi được di chuyển ngược chiều điện trường.)
Biến thể và từ gần giống
Potential (n): Thế năng, tiềm năng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các lĩnh vực khác).
- He has great potential as a student. (Cậu ấy có tiềm năng lớn như một học sinh.)
Voltage (n): Hiệu điện thế, điện áp (thường dùng thay thế cho "electric potential difference").
- Check the voltage of the outlet before plugging in. (Hãy kiểm tra điện áp của ổ cắm trước khi cắm phích.)
Từ đồng nghĩa
- Electrostatic potential: Điện thế tĩnh điện (một cách gọi cụ thể hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Noun
- điện thế